Cấu hình theo KINGLAP; thông số chung của dòng XPS 13 9350 đối chiếu từ tài liệu kỹ thuật chính thức của Dell, cập nhật 09/10/2026.
DELL XPS 13 9350-71100521
Ports & Slots
Left & right facing ports:
- Thunderbolt™ 4 (USB Type-C™) with DisplayPort 2.1 and Power Delivery
- Thunderbolt™ 4 (USB Type-C™) with DisplayPort 2.1 and Power Delivery

Dimensions and weight

- Height: 14.80mm for OLED; 15.30mm for FHD+, QHD+
- Depth: 199.10mm
- Width: 295.30mm
Starting weight: 1.18 kg for laptops shipped with OLED display, 1.21 kg for laptops shipped with QHD+ display, 1.22 kg for laptops shipped with FHD+ display
Điều cần biết trước khi mua XPS 13 9350
Theo Dell, XPS 13 9350 dùng RAM hàn trên bo mạch, không có khe nâng cấp. Máy này có 16GB, nên chọn đúng dung lượng ngay từ đầu.
Máy có SSD 1TB. Theo Dell, máy có 1 khe M.2 cho SSD; muốn tăng dung lượng cần thay ổ.
Máy có Thunderbolt. Chi tiết theo Dell: 2 Thunderbolt 4 hỗ trợ Power Delivery (Type-C); 1 jack âm thanh 3.5mm.
Pin 55Wh theo Dell. Bộ sạc 60W.
Nặng 1.18–1.19 kg, kích thước 295.3 x 199.1 x 14.8–15.3 mm theo Dell.
Câu hỏi thường gặp
XPS 13 9350 nâng cấp RAM được không?
Không. RAM hàn trên bo mạch theo thiết kế của dòng máy.
Máy có cổng Thunderbolt hoặc USB4 không?
Có, máy có cổng Thunderbolt.
Máy có cổng LAN không?
Không. Máy kết nối mạng qua Wi-Fi.
Máy nặng bao nhiêu?
1.18–1.19 kg theo Dell.
Cấu hình (CPU, RAM, SSD, màn hình, hệ điều hành) theo KINGLAP. Các thông số chung tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật chính thức của Dell cho dòng XPS 13 9350; Dell không công bố thông số riêng cho mã phân phối tại Việt Nam nên một số chi tiết có thể khác theo cấu hình. Vui lòng liên hệ KINGLAP để xác nhận trước khi mua.




















Chưa có đánh giá nào.