Dell 14 DC14255-R7165W11SLU
Nhỏ gọn và thời trang
Một chiếc máy tính xách tay 14 inch mỏng nhẹ được thiết kế để dễ dàng mang theo bên mình—cho dù đó là đến quán cà phê, cuộc họp hay chỉ đơn giản là sang phòng bên cạnh.
Tăng cường hiệu năng với các tùy chọn AI
Để có hiệu năng tuyệt vời và chất lượng cuộc gọi video được cải thiện, hãy nâng cấp lên PC Copilot+ với bộ xử lý AMD Ryzen™ AI 300 Series[1]. Trải nghiệm các cuộc gọi video rõ nét với tính năng khử nhiễu AI, tăng tốc quá trình tạo nội dung và thời lượng pin vượt trội.

Mang công việc của bạn đi bất cứ đâu
Dell 14 được trang bị các tính năng năng suất đảm bảo trải nghiệm liền mạch, bất kể bạn ở đâu.
An toàn và đáng tin cậy
Được chế tạo để bền bỉ, chiếc máy tính xách tay này trải qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quân sự để đảm bảo độ tin cậy khi bạn sử dụng hàng ngày. Để tăng cường bảo mật, máy tích hợp Mô-đun Nền tảng Tin cậy (Trusted Platform Module) để bảo vệ dữ liệu của bạn.
Đầu đọc dấu vân tay cung cấp khả năng truy cập nhanh chóng và an toàn, trong khi tính năng đăng nhập nhanh Windows Hello tự động phát hiện khi bạn có mặt hoặc rời đi, tự động đăng nhập hoặc đăng xuất để mang lại sự tiện lợi tối đa.

Ports and slots
Right view
1. SD card reader
2. Global headset jack
3. USB 3.2 Gen 1 Type-A
4. Lock slot
Left view
5. Power jack
6. HDMI 1.4 - The maximum resolution supported over HDMI is 1920x1080 @60Hz. No 4K/2K output.
7. USB 3.2 Gen 1 Type-A
8. USB 3.2 Gen 2 (10Gbps) Type-C w/ DP 1.4, PD

Kích Thước & Trọng Lượng
Right view
1. Height (Plastic): 16.90 mm – 19.90 mm (0.67 in. – 0.78 in.)
Height (Aluminum): 15.86 mm – 18.90 mm (0.62 in. - 0.74 in.)
2. Depth (Plastic): 226.15 mm (8.90 in.)
Depth (Aluminum): 226.15 mm (8.90 in.)
Back view
3. Width (Plastic): 314.00 mm (12.36 in.)
Width (Aluminium): 314.00 mm (12.36 in.)
Starting weight (Plastic): 1.54 kg (3.40 lb.)[10]
Starting weight (Aluminium): 1.56 kg (3.44 lb.)
















Chưa có đánh giá nào.